cởi truồng
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động cởi bỏ hết quần áo, để thân thể trần trụi: "cởi truồng" chỉ việc tự mình hoặc làm cho ai đó không còn mặc bất kỳ trang phục nào trên người, thường mang tính chất tự nhiên hoặc phản ánh sự thiếu ý thức về che đậy thân thể.
- Trạng thái khỏa thân: "cởi truồng" cũng dùng để diễn tả tình trạng không mặc quần áo, đặc biệt là trong ngữ cảnh thân mật, trẻ em, hoặc phê phán sự thiếu văn minh.
Tính từ (dùng như trạng thái):
- Ở trần, không mặc quần áo: Mô tả người hoặc vật đang trong tình trạng không che đậy thân thể.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Thằng bé thích cởi truồng chạy quanh nhà. (Đứa trẻ thích bỏ hết quần áo và chạy loanh quanh trong nhà.)
- Mẹ bảo không được cởi truồng ngoài đường. (Người mẹ cấm con cởi hết quần áo nơi công cộng.)
Tính từ:
- Đứa bé cởi truồng tắm mưa. (Đứa trẻ không mặc quần áo và tắm dưới mưa.)
- Anh ta ngủ cởi truồng vì trời nóng. (Anh ta ngủ không mặc quần áo vì thời tiết nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cởi truồng tắm mưa": hành động tắm mưa trong tình trạng khỏa thân, thường dùng để chỉ sự hồn nhiên, vô tư của trẻ em hoặc sự phóng túng.
- Ngày xưa, lũ trẻ làng hay cởi truồng tắm mưa. (Trong quá khứ, trẻ em thường khỏa thân tắm mưa.)
"cởi truồng khoe hàng": hành vi phô trương cơ thể khỏa thân một cách cố ý, thường mang tính phê phán hoặc châm biếm.
- Anh ta cởi truồng khoe hàng giữa phố, bị công an lập biên bản. (Anh ta cố tình khỏa thân phô trương giữa đường, bị cảnh sát xử phạt.)
Biến thể và từ gần giống
Khỏa thân (tính từ): ở trần, không mặc quần áo — từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc y học.
- Tranh vẽ người khỏa thân là một thể loại nghệ thuật. (Bức tranh vẽ người trần là một dạng nghệ thuật.)
Ở trần (tính từ): không mặc áo, nhưng thường chỉ phần trên cơ thể.
- Trời nóng, anh ấy ở trần ra ngoài hóng gió. (Trời nóng, anh ấy không mặc áo ra ngoài hóng gió.)
Từ đồng nghĩa
Trần truồng: trạng thái hoàn toàn không mặc quần áo — đồng nghĩa chính xác với "cởi truồng".
- Đứa bé trần truồng chạy ra vườn. (Đứa trẻ không mặc quần áo chạy ra vườn.)
Lõa thể: khỏa thân, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Tác phẩm điêu khắc lõa thể được trưng bày trong bảo tàng. (Tác phẩm điêu khắc người khỏa thân được trưng bày trong bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
- Cởi truồng như con nhông: so sánh hành vi khỏa thân với loài nhông (thằn lằn) sống hoang dã, thường dùng để chê bai sự thiếu văn minh.
- Thằng bé cởi truồng như con nhông, chạy khắp xóm. (Đứa trẻ khỏa thân như thằn lằn, chạy khắp làng.)